杜撰

杜撰
zhuàn
đỗ soạn

bịa đặt; bịa; dựng chuyện

3 nghĩa#41699
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. bịa đặt; bịa; dựng chuyện

  2. động từ

    bịa đặt; bịa ra; hư cấu

    • Câu chuyện này là do anh ấy bịa đặt.

  3. động từ

    bịa đặt; viện cớ; giả danh

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.