杖头木偶

杖头木偶
zhàngtóuǒu
trượng đầu mộc ngẫu

múa rối que (loại hình múa rối điều khiển bằng que gắn ở đầu con rối)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    múa rối que (loại hình múa rối điều khiển bằng que gắn ở đầu con rối)

    • Múa rối đầu gậy là một nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.