Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
/
李雪健
李雪健
lý tuyết kiện
Lý Tuyết Kiện (diễn viên Trung Quốc, 1954-)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lý Tuyết Kiện (diễn viên Trung Quốc, 1954-)
- 。
Lý Tuyết Kiện là một diễn viên nổi tiếng của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ李雪健
Phồn thể李
lý tuyết kiện
Lý Tuyết Kiện (diễn viên Trung Quốc, 1954-)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lý Tuyết Kiện (diễn viên Trung Quốc, 1954-)
- 。
Lý Tuyết Kiện là một diễn viên nổi tiếng của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)