Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
/
李国豪
李国豪
lý quốc hào
Lý Quốc Hào (Brandon Lee, 1965–1993), diễn viên người Mỹ, con trai của Lý Tiểu Long
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lý Quốc Hào (Brandon Lee, 1965–1993), diễn viên người Mỹ, con trai của Lý Tiểu Long
- 。
Lý Quốc Hào là con trai của Lý Tiểu Long.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ李国豪
Phồn thể李國豪
lý quốc hào
Lý Quốc Hào (Brandon Lee, 1965–1993), diễn viên người Mỹ, con trai của Lý Tiểu Long
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lý Quốc Hào (Brandon Lee, 1965–1993), diễn viên người Mỹ, con trai của Lý Tiểu Long
- 。
Lý Quốc Hào là con trai của Lý Tiểu Long.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)