杀手级应用

杀手级应用
shāshǒuyìngyòng
sát thủ cấp ứng dụng

ứng dụng sát thủ; ứng dụng đột phá

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ứng dụng sát thủ; ứng dụng đột phá

    • Phần mềm này là một ứng dụng sát thủ.

  2. danh từ

    ứng dụng sát thủ; ứng dụng đột phá

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.