Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
/
机顶盒
机顶盒
cơ đỉnh hạp
đầu thu kỹ thuật số; hộp set-top box
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu thu kỹ thuật số; hộp set-top box
- ?
Cái đầu thu này bao nhiêu tiền?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)BỘ
- 合hợp(kết hợp, đậy lại)HÌNH THANH
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
机顶盒
Phồn thể機頂盒
cơ đỉnh hạp
đầu thu kỹ thuật số; hộp set-top box
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu thu kỹ thuật số; hộp set-top box
- ?
Cái đầu thu này bao nhiêu tiền?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)