机顶盒

机顶盒
dǐng
cơ đỉnh hạp

đầu thu kỹ thuật số; hộp set-top box

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu thu kỹ thuật số; hộp set-top box

    • Cái đầu thu này bao nhiêu tiền?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.