绝密

绝密
jué
tuyệt mật

tuyệt mật; bí mật tối cao

1 nghĩa#24350
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tuyệt mật; bí mật tối cao

    • Đây là một tài liệu tuyệt mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.