机哩瓜拉

机哩瓜拉
guā

nói líu lo; nói lảm nhảm (không rõ nghĩa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    nói líu lo; nói lảm nhảm (không rõ nghĩa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.