机关报

机关报
guānbào
cơ quan báo

báo cơ quan (nhà nước); cơ quan ngôn luận chính thức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    báo cơ quan (nhà nước); cơ quan ngôn luận chính thức

    • Đây là tờ báo chính thức của chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.