机会成本

机会成本
huìchéngběn
cơ hội thành bản

chi phí cơ hội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chi phí cơ hội

    • Chi phí cơ hội là một khái niệm trong kinh tế học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.