Tới nội dung chính

艳丽

艳丽
yànlì
diễm lệ

đẹp rực rỡ; lộng lẫy quyến rũ

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#45142
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đẹp rực rỡ; lộng lẫy quyến rũ

    • 。

      Bộ quần áo này rất lộng lẫy.

  2. 貳形tính từ

    sặc sỡ và đẹp rực rỡ; diễm lệ

    • 。

      Bông hoa này nở thật lộng lẫy.

艳
yàn
diễm
BỘ THỦ⾊
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu