/
艳丽
艳丽
diễm lệ
đẹp rực rỡ; lộng lẫy quyến rũ
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#45142
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đẹp rực rỡ; lộng lẫy quyến rũ
- 。
Bộ quần áo này rất lộng lẫy.
- 貳形tính từ
sặc sỡ và đẹp rực rỡ; diễm lệ
- 。
Bông hoa này nở thật lộng lẫy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
艳丽
Phồn thể艷麗
diễm lệ
đẹp rực rỡ; lộng lẫy quyến rũ
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#45142
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đẹp rực rỡ; lộng lẫy quyến rũ
- 。
Bộ quần áo này rất lộng lẫy.
- 貳形tính từ
sặc sỡ và đẹp rực rỡ; diễm lệ
- 。
Bông hoa này nở thật lộng lẫy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.