Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
/
朱利亚尼
朱利亚尼
chu lợi á ni
Giuliani (họ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Giuliani (họ)
- 。
Giuliani là một chính trị gia người Mỹ.
- 貳名danh từ
Chu Lợi Á Ni (Rudolph W. Giuliani, 1944–), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, Thị trưởng thành phố New York 1994–2001
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ朱利亚尼
Phồn thể朱利亞尼
chu lợi á ni
Giuliani (họ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Giuliani (họ)
- 。
Giuliani là một chính trị gia người Mỹ.
- 貳名danh từ
Chu Lợi Á Ni (Rudolph W. Giuliani, 1944–), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, Thị trưởng thành phố New York 1994–2001
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)