本能

本能
běnnéng
bản năng

bản năng; năng lực bẩm sinh

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5945
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản năng; năng lực bẩm sinh

    动物或人生来就有的、不需要学习就会的能力dòngwù huò rén shēnglaí jiù yǒu de、búxūyào xuéxí jiù huì de néngglì

    • Động vật có bản năng sinh tồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.