本底计数

本底计数
běnshù
bản để kế số

số đếm nền; số lần đếm phông nền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số đếm nền; số lần đếm phông nền

    • Đếm nền là một phương pháp phổ biến để đo bức xạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.