本年度

本年度
běnnián
bản niên độ

năm nay; năm hiện tại

2 nghĩa#41414
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    năm nay; năm hiện tại

    • Kế hoạch của năm nay là gì?

  2. danh từ

    năm nay

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.