本小利微

本小利微
běnxiǎowēi
bản tiểu lợi vi

vốn ít lời mỏng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vốn ít lời mỏng [thành ngữ]

    • Cửa hàng này vốn ít lời mỏng, rất khó duy trì.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.