Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
/
本地
本地
bản địa
địa phương này; tại chỗ; bản địa
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#4924
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
địa phương này; tại chỗ; bản địa
中指某个地方或某个国家的本身zhǐ mǒuǧè dìfang huò mǒuǧè guójiā de běnshēn
- 。
Người địa phương thích ăn cay.
- 貳名danh từ
đất; thổ; địa phương; (khẩu) quê mùa
中自己所在的地方或地区zìjǐ suǒzài de dìfang huò dìqū
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA2
本地
Phồn thể本
bản địa
địa phương này; tại chỗ; bản địa
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#4924
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
địa phương này; tại chỗ; bản địa
中指某个地方或某个国家的本身zhǐ mǒuǧè dìfang huò mǒuǧè guójiā de běnshēn
- 。
Người địa phương thích ăn cay.
- 貳名danh từ
đất; thổ; địa phương; (khẩu) quê mùa
中自己所在的地方或地区zìjǐ suǒzài de dìfang huò dìqū
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA2
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)