Tới nội dung chính

外地

外地
wàidì
ngoại địa

nơi khác; tỉnh khác; địa phương khác

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#16721
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nơi khác; tỉnh khác; địa phương khác

    • 。

      Anh ấy đã đi làm ở nơi khác.

外
wài
ngoại
BỘ THỦ⼣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu