Tới nội dung chính

当地

当地
dāngdì
đương địa

đất; thổ; địa phương; (khẩu) quê mùa

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3307
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đất; thổ; địa phương; (khẩu) quê mùa

    中某个地方或区域的本地mǒu gè dìfang huò qūyù de běndì

    • 。

      Người dân địa phương rất thân thiện.

当
dāng
đương
BỘ THỦ⼹
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu