本位号

本位号
běnwèihào
bản vị hiệu

dấu hoàn âm (♮) (trong ký hiệu âm nhạc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu hoàn âm (♮) (trong ký hiệu âm nhạc)

    • Nốt nhạc này cần một dấu hóa tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • nhất(một vạch chỉ vị trí)HỘI Ý

Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.