木乃伊化

木乃伊化
nǎihuà
mộc nãi y hoá

quá trình ướp xác; mummi hóa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quá trình ướp xác; mummi hóa

    • Người Ai Cập cổ đại sẽ ướp xác người chết.

  2. động từ

    ướp xác; quá trình ướp xác thành xác ướp

    • Ướp xác là một truyền thống cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.