期货合约

期货合约
huòyuē
kỳ hoá hợp ước

hợp đồng kỳ hạn; hợp đồng tương lai (tài chính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hợp đồng kỳ hạn; hợp đồng tương lai (tài chính)

    • Hợp đồng tương lai là một công cụ tài chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kỳ(cái đó, ấy)HÀI THANH
  • nguyệt(mặt trăng, tháng)BỘ

Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.