朝鲜劳动党

朝鲜劳动党
CháoxiǎnLáodòngdǎng
triều tiên lao động đảng

Đảng Lao động Triều Tiên (đảng cầm quyền của Bắc Triều Tiên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đảng Lao động Triều Tiên (đảng cầm quyền của Bắc Triều Tiên)

    • Đảng Lao động Triều Tiên là đảng cầm quyền của Triều Tiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))HÀI THANH
  • nguyệt(mặt trăng)BỘ

Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.