服务质量

服务质量
zhìliàng
phục vụ chất lượng

chất lượng dịch vụ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất lượng dịch vụ

    • Chúng tôi coi trọng chất lượng dịch vụ.

  2. danh từ

    chất lượng dịch vụ

    • Chúng tôi rất coi trọng chất lượng dịch vụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))BỘ
  • tiết(người quỳ gối, phục tùng)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, hành động)HỘI Ý

Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.