Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
有趣
有趣
hữu thú
thú vị; hấp dẫn; buồn cười
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#650
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thú vị; hấp dẫn; buồn cười
中令人感到愉快、好玩的lìng rén gǎndào yúkuài、hǎowán de
- 。
Cuốn sách này rất thú vị.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
有趣
Phồn thể有
hữu thú
thú vị; hấp dẫn; buồn cười
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#650
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thú vị; hấp dẫn; buồn cười
中令人感到愉快、好玩的lìng rén gǎndào yúkuài、hǎowán de
- 。
Cuốn sách này rất thú vị.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư