有趣

有趣
yǒu
hữu thú

thú vị; hấp dẫn; buồn cười

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#650
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thú vị; hấp dẫn; buồn cười

    令人感到愉快、好玩的lìng rén gǎndào yúkuài、hǎowán de

    • Cuốn sách này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.