好笑

好笑
hǎoxiào
hảo tiếu

buồn cười; hài hước; lố bịch

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2019
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    buồn cười; hài hước; lố bịch

    令人想笑的;有趣或荒唐的lìng rén xiǎng xiào de;yǒuqù huò huāngtáng de

    • Câu chuyện này rất buồn cười.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.