Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
有意思
thú vị; có ý nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thú vị; có ý nghĩa
中令人感到快乐或有趣;值得注意lìng rén gǎn dào kuài lè huò yǒu qù;zhí de zhù yì
- 。
Cuốn sách này rất thú vị.
- 貳形tính từ
thú vị; có ý nghĩa
中令人感到快乐或有趣lìng rén gǎndào kuàilè huò yǒuqù
- 參形tính từ
vui; thú vị; thú vui
中令人觉得好玩、感兴趣或愉快的lìng rén juéde hǎowán、gǎn xìngqù huò yúkuài de
- 。
Bộ phim này rất thú vị.
- 肆形tính từ
thấm vị; đậm đà (thức ăn thấm gia vị); thú vị; hấp dẫn
中令人觉得快乐或高兴的;引起注意力的lìng rén juéde kuàilè huò gāoxìng de; yǐnqǐ zhùyìlì de
解字
GIẢI TỰthú vị; có ý nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thú vị; có ý nghĩa
中令人感到快乐或有趣;值得注意lìng rén gǎn dào kuài lè huò yǒu qù;zhí de zhù yì
- 。
Cuốn sách này rất thú vị.
- 貳形tính từ
thú vị; có ý nghĩa
中令人感到快乐或有趣lìng rén gǎndào kuàilè huò yǒuqù
- 參形tính từ
vui; thú vị; thú vui
中令人觉得好玩、感兴趣或愉快的lìng rén juéde hǎowán、gǎn xìngqù huò yúkuài de
- 。
Bộ phim này rất thú vị.
- 肆形tính từ
thấm vị; đậm đà (thức ăn thấm gia vị); thú vị; hấp dẫn
中令人觉得快乐或高兴的;引起注意力的lìng rén juéde kuàilè huò gāoxìng de; yǐnqǐ zhùyìlì de
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư