有所不同

有所不同
yǒusuǒtóng
hữu sở bất đồng

có phần khác nhau; có sự khác biệt nhất định

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#20024
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có phần khác nhau; có sự khác biệt nhất định

    • Hai cuốn sách này có chút khác biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.