Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
有意
有意
hữu ý
cố ý; có chủ ý; có ý định
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#4261
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cố ý; có chủ ý; có ý định
中故意地;有目的地做某事gùyì de; yǒu mùdì de zuò mǒu shì
- 。
Anh ấy cố ý không nói cho tôi biết.
- 貳形tính từ
có ý; cố ý; có chủ tâm
中故意的;存在某种目的或想法的gùyì de;cúnzài mǒuzhǒng mùdì huò xiǎngfǎ de
- ?
Bạn có hứng thú với công việc này không?
- 參动động từ
ý định; ý đồ; mục đích
中故意要做某事;有目的地想做gùyì yào zuò mǒushì; yǒu mùdì de xiǎng zuò
- 。
Anh ấy có ý giúp tôi.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
有意
Phồn thể有
hữu ý
cố ý; có chủ ý; có ý định
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#4261
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cố ý; có chủ ý; có ý định
中故意地;有目的地做某事gùyì de; yǒu mùdì de zuò mǒu shì
- 。
Anh ấy cố ý không nói cho tôi biết.
- 貳形tính từ
có ý; cố ý; có chủ tâm
中故意的;存在某种目的或想法的gùyì de;cúnzài mǒuzhǒng mùdì huò xiǎngfǎ de
- ?
Bạn có hứng thú với công việc này không?
- 參动động từ
ý định; ý đồ; mục đích
中故意要做某事;有目的地想做gùyì yào zuò mǒushì; yǒu mùdì de xiǎng zuò
- 。
Anh ấy có ý giúp tôi.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư