- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không tự chủ được; bất giác [thành ngữ]
không tự chủ được; bất giác [thành ngữ]
Cô ấy không kìm được mà bật cười.
không tự chủ được; bất giác [thành ngữ]
không tự chủ được; bất giác [thành ngữ]
Cô ấy không kìm được mà bật cười.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.