不由自主

不由自主
yóuzhǔ
bất do tự chủ

không tự chủ được; bất giác [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29016
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    không tự chủ được; bất giác [thành ngữ]

    • Cô ấy không kìm được mà bật cười.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.