最近几年

最近几年
zuìjìnnián
tối cận kỷ niên

trong vài năm gần đây; mấy năm gần đây

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trong vài năm gần đây; mấy năm gần đây

    • Mấy năm gần đây, anh ấy thay đổi rất nhiều.

  2. danh từ

    trong vài năm gần đây; mấy năm trở lại đây

  3. danh từ

    vài năm gần đây

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.