Tới nội dung chính

更正

更正
gēngzhèng
canh chính

sửa lại; đính chính

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#26787
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sửa lại; đính chính

    • 。

      Xin hãy sửa lỗi này.

  2. 貳动động từ

    sửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)

    • 。

      Xin hãy sửa lỗi của bạn.

更
gēng
canh
BỘ THỦ⽈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu