Tới nội dung chính

暴躁

暴躁
bàozào
bạo táo

dễ nổi nóng; nóng tính; cáu kỉnh

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10701
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dễ nổi nóng; nóng tính; cáu kỉnh

    中容易生气、发脾气的性格róngyì shēngqì、fāpíqi de xìnggé

    • 。

      Anh ấy có tính khí nóng nảy.

暴
bào
bạo
BỘ THỦ⽇
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu