智慧财产

智慧财产
zhìhuìcáichǎn
trí tuệ tài sản

quyền sở hữu trí tuệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền sở hữu trí tuệ

    • Tài sản trí tuệ là tài sản vô hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.