昼短夜长

昼短夜长
zhòuduǎncháng
trú đoản dạ trường

ngày ngắn đêm dài [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngày ngắn đêm dài [thành ngữ]

    • Ngày ngắn đêm dài, mùa đông đến rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.