映象文件

映象文件
yìngxiàngwénjiàn
ánh tượng văn kiện

tệp ảnh đĩa; ảnh ISO (trong máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tệp ảnh đĩa; ảnh ISO (trong máy tính)

    • Tệp ảnh đĩa này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • ương(trung tâm, giữa)HÌNH THANH

Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.