星移斗转

星移斗转
xīngDǒuzhuǎn
tinh di đẩu chuyển

thời gian trôi qua, vật đổi sao dời [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thời gian trôi qua, vật đổi sao dời [thành ngữ]

    • Thời gian trôi qua thật nhanh, như sao dời vật đổi.

  2. danh từ

    thời gian trôi nhanh; sao dời chòm đổi [thành ngữ]

    • Thời gian trôi nhanh như thoi đưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.