时空胶囊

时空胶囊
shíkōngjiāonáng
thời không giao nang

viên nang thời gian; hộp thời gian

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. viên nang thời gian; hộp thời gian

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.