时期

时期
shí
thời kỳ

thời kỳ; giai đoạn

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#3171Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thời kỳ; giai đoạn

    一段时间;某个阶段yī duàn shíjiān;mǒu ge jiēduàn

    • Đây là một thời kỳ đặc biệt.

  2. danh từ

    cục diện; tình thế; cục thế

    某个特定的时间阶段mǒu gè tèdìng de shíjiān jiēduàn

    • Đây là một thời kỳ quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.