例假

例假
jià
lệ giá

kỳ kinh nguyệt; ngày đèn đỏ (lịch sự)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ kinh nguyệt; ngày đèn đỏ (lịch sự)

    • Hôm nay cô ấy có kinh nguyệt rồi.

  2. danh từ

    kỳ kinh nguyệt; (cũ, lịch sự) ngày nghỉ kinh nguyệt

    • Hôm nay cô ấy xin nghỉ phép kinh nguyệt.

  3. danh từ

    kỳ kinh nguyệt; ngày nghỉ lễ

    • Ngày mai là ngày nghỉ lễ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.