时代华纳

时代华纳
ShídàiHuá
thời đại hoa nạp

Tập đoàn truyền thông Time Warner (Mỹ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tập đoàn truyền thông Time Warner (Mỹ)

    • Time Warner là một công ty truyền thông của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.