旧五代史

旧五代史
Jiùdàishǐ
cựu ngũ đại sử

Cựu Ngũ Đại Sử (bộ sử về thời Ngũ Đại, thứ 18 trong Nhị Thập Tứ Sử, do Tiết Cư Chánh biên soạn năm 974 thời Bắc Tống, gồm 150 quyển)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cựu Ngũ Đại Sử (bộ sử về thời Ngũ Đại, thứ 18 trong Nhị Thập Tứ Sử, do Tiết Cư Chánh biên soạn năm 974 thời Bắc Tống, gồm 150 quyển)

    • “Cựu Ngũ Đại Sử” là một tác phẩm lịch sử quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)HỘI Ý
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ

Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.