日式烧肉

日式烧肉
shìshāoròu
nhật thức thiêu nhục

thịt nướng kiểu Nhật; yakiniku

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt nướng kiểu Nhật; yakiniku

    • Tôi thích ăn thịt nướng kiểu Nhật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.