拂晓

拂晓
xiǎo
phất hiểu

lúc tảng sáng; lúc bình minh

2 nghĩa#41914
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lúc tảng sáng; lúc bình minh

    • Chúng tôi khởi hành lúc bình minh.

  2. danh từ

    lúc tảng sáng; bình minh

    • Lúc bình minh, chúng tôi đã khởi hành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.