日光浴浴床

日光浴浴床
guāngchuáng
nhật quang dục dục sàng

giường tắm nắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giường tắm nắng

    • Giường tắm nắng có thể giúp bạn rám nắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.