旋转烤肉

旋转烤肉
xuánzhuǎnkǎoròu
hoàn chuyển khảo nhục

thịt nướng quay (döner kebab)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt nướng quay (döner kebab)

    • Tôi thích ăn thịt nướng xoay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.