旁敲侧击

旁敲侧击
pángqiāo
bàng xao trắc kích

ám chỉ bóng gió; vòng vo tam quốc [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. ám chỉ bóng gió; vòng vo tam quốc [thành ngữ]

  2. động từ

    đánh vòng quanh; hỏi bóng gió [thành ngữ]

    • Anh ấy thích hỏi vấn đề một cách vòng vo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông vắn)BỘ
  • lập(đứng thẳng)HỘI Ý

Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.