施洗者约翰

施洗者约翰
ShīzhěYuēhàn
thi tẩy giả ước hàn

Gioan Tẩy Giả; Giăng Báp-tít

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Gioan Tẩy Giả; Giăng Báp-tít

    • Giăng Tẩy Giả là anh họ của Chúa Giê-su.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.