施政报告

施政报告
shīzhèngbàogào
thi chính báo cáo

báo cáo thi chính; báo cáo chính sách hành chính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    báo cáo thi chính; báo cáo chính sách hành chính

    • Báo cáo hành chính này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.