Tới nội dung chính

施工

施工
shīgōng
thi công

thi công; tiến hành xây dựng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#17325
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thi công; tiến hành xây dựng

    • 。

      Dự án này đang được thi công.

  2. 貳动động từ

    xây dựng; thổ mộc (công trình xây dựng và kiến trúc)

    • 。

      Công trường đang thi công.

施
shī
thi
BỘ THỦ⽅
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu