施工

施工
shīgōng
thi công

thi công; tiến hành xây dựng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#17325
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thi công; tiến hành xây dựng

    • Dự án này đang được thi công.

  2. động từ

    xây dựng; thổ mộc (công trình xây dựng và kiến trúc)

    • Công trường đang thi công.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.